samuel johnson
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Samuel Johnson: Tên của một nhà văn và nhà từ điển học người Anh, sống từ năm 1709 đến 1784. Ông nổi tiếng với việc biên soạn cuốn từ điển tiếng Anh có ảnh hưởng lớn, A Dictionary of the English Language (1755), và là một nhân vật quan trọng trong văn học Anh thế kỷ 18.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Samuel Johnson is best known for his dictionary. (Samuel Johnson nổi tiếng nhất với cuốn từ điển của ông.)
- Many scholars study the works of Samuel Johnson. (Nhiều học giả nghiên cứu các tác phẩm của Samuel Johnson.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Samuel Johnson": (hiếm, dùng theo nghĩa bóng) một người có uy tín về ngôn ngữ hoặc văn học.
- He is considered a Samuel Johnson in the field of lexicography. (Ông ấy được coi là một Samuel Johnson trong lĩnh vực từ điển học.)
"Johnsonian": tính từ mô tả phong cách hoặc đặc điểm liên quan đến Samuel Johnson.
- His Johnsonian wit was admired by all. (Sự hóm hỉnh theo phong cách Johnson của ông ấy được mọi người ngưỡng mộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Johnsonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Samuel Johnson.
- The Johnsonian style is known for its moral seriousness. (Phong cách Johnsonian được biết đến với sự nghiêm túc về đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì đây là tên riêng. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như:
- Nhà từ điển học lỗi lạc: để chỉ một người có đóng góp lớn trong lĩnh vực từ điển, tương tự Samuel Johnson.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "a Johnsonian phrase": một câu nói hoặc cách diễn đạt đặc trưng của Samuel Johnson.
- His comment was a classic Johnsonian phrase, full of wisdom and wit. (Bình luận của ông ấy là một câu nói Johnsonian cổ điển, đầy trí tuệ và hóm hỉnh.)